Các thuật ngữ sợi quang !

Lĩnh vực thiết bị quang rất rộng lớn và chứa hàng trăm thuật ngữ quan trọng cực kỳ hữu ích để hiểu khi làm việc trong ngành.

Ở bài này, do số lượng thuật ngữ là cực lớn, không thể liệt kê tất cả nên Thiết tân Telecom sẽ chỉ ra một số thuật ngự về cáp quang . Tuy nhiên, chúng tôi đã cố gắng hết sức để soạn một danh sách kết hợp các thuật ngữ quan trọng nhất được sử dụng trong ngành.

 

thuật ngữ sợi quang

Suy hao quang  | Phản xạ ngược | Cáp  | Ốp | Lõi | Decibel (dB) | Sợi quang học | Máy hàn quang  | Suy hao chèn | Áo  | Suy hao, Quang học | Nối cơ học | Micron (*m) | Sợi quang đa mode | Cáp quang  | Mất quang ,phản xạ lại  | Chỉ số khúc xạ | Tán xạ | Sợi quang đơn mode | Nối  (nhiệt hạch,cơ học) | Kết nối | Tổng phản xạ | Bước sóng 

Attenuation - Suy hao quang

Sự hao công suất quang khi nó đi dọc theo một sợi quang, thường được biểu thị bằng decibel (dB).

Back Reflection – Phản xạ ngược

Phần suy giảm sợi quang đó là kết quả của việc chuyển đổi năng lượng quang học sang nhiệt.

Cable – Cáp

Một hoặc nhiều sợi được bao bọc trong lớp phủ bảo vệ và các bộ phận chịu lực. 

Cladding – lớp ốp

Lớp phủ quang học chỉ số khúc xạ thấp hơn trên lõi của sợi để "bẫy" ánh sáng vào lõi.

Đầu nối: Một thiết bị cung cấp kết nối có thể tháo rời giữa hai sợi hoặc sợi và một thiết bị hoạt động và để bảo vệ cho sợi.

Core - Lõi

Trung tâm của sợi quang thông qua đó ánh sáng được truyền đi.

Decibel (dB) - Đơn vị đo lường

Một đơn vị đo công suất quang học cho thấy công suất tương đối trên thang logarit, đôi khi được gọi là dB. dB = 10 log (tỷ lệ công suất).

Fiber optics – Sợi Quang học

Truyền ánh sáng thông qua các sợi truyền linh hoạt để truyền thông hoặc chiếu sáng.

Fusion splicer – Máy hàn quang

Một dụng cụ nối các sợi quang bằng cách hợp nhất hoặc hàn chúng, thường là bằng hồ quang điện..

Insertion loss – Suy hao chèn

Tổn thất gây ra bởi việc chèn một thành phần như nối hoặc đầu nối trong sợi quang.

Jacket – Áo

Lớp phủ bên ngoài bảo vệ của cáp.

Loss, Optical – Suy hao,quang học

Lượng ánh sáng quang học bị mất khi ánh sáng được truyền qua sợi, nối, cặp, v.v..

Mechanical Splice – Nối cơ học

Một kết nối bán vĩnh viễn giữa hai sợi được làm bằng một thiết bị căn chỉnh và chỉ số phù hợp với chất lỏng hoặc chất kết dính..

Micron (*m)

Một đơn vị đo, được sử dụng để đo bước sóng ánh sáng.

Multimode Fiber – Sợi quang multimode

Một sợi có đường kính lõi lớn hơn nhiều so với bước sóng ánh sáng truyền cho phép nhiều chế độ ánh sáng lan truyền. Thường được sử dụng với các nguồn LED cho các liên kết tốc độ thấp hơn, khoảng cách ngắn.

Network – Mạng lưới

Một hệ thống cáp, phần cứng và thiết bị được sử dụng để liên lạc..

Optical Fiber – Sợi Quang

Bước sóng quang học, bao gồm lõi mang ánh sáng và tấm ốp bẫy ánh sáng trong lõi.

Optical Return Loss, Back Reflection – Mất quang ,phản xạ lại

Ánh sáng phản xạ từ đầu bị cắt hoặc đánh bóng của sợi gây ra bởi sự khác biệt của các chỉ số khúc xạ của không khí và thủy tinh. Thông thường, 4% ánh sáng sự cố. Thể hiện bằng dB liên quan đến sức mạnh sự cố..

Refractive Index – Chỉ số khúc xạ

Một tính chất của vật liệu quang học liên quan đến vận tốc ánh sáng trong vật liệu.

Scattering – Tán xạ

Sự thay đổi hướng của ánh sáng sau khi tấn công các hạt nhỏ gây mất cáp quang.

Single-mode Fiber – Sợi quang đơn mode

Một sợi có lõi nhỏ, chỉ vài lần bước sóng ánh sáng truyền đi, chỉ cho phép một chế độ ánh sáng lan truyền. Thường được sử dụng với các nguồn laser cho các liên kết tốc độ cao, đường dài..

Splice (Fusion or Mechanical) – Nối ( nhiệt hạch – cơ học)

Một thiết bị cung cấp cho một kết nối giữa hai sợi, thường dự định là vĩnh viễn.

Termination – kết nối

Chuẩn bị kết thúc sợi để cho phép kết nối với một sợi khác hoặc một thiết bị hoạt động, đôi khi còn được gọi là "kết nối"..

Total Internal Reflection – Tổng phản xạ toàn tuyến

Giới hạn ánh sáng vào lõi của sợi bằng cách phản xạ ra khỏi ranh giới lõi.

Wavelength – Bước sóng

Một thước đo màu sắc của ánh sáng, thường được thể hiện bằng nanomet (nm) hoặc micron (* m)

Đang tiếp tục update nội dung......