Giao hàng toàn quốc
Tư vấn miễn phí
Sản phẩm chính hãng
Giá hàng tốt nhất

Switch POE công nghiệp G-IESR018FP 16 cổng 10/100Mbps 2 SFP GNETCOM

Giá: Liên hệ
Xuất xứ
GNETCOM/ASIA
Bảo hành
24 tháng

Tổng quan

Switch POE công nghiệp G-IESR018FP 16 cổng 10/100Mbps 2 SFP GNETCOM được thiết kế cho hoạt động trong các môi trường khắc nghiệt.

  • Industrial POE switch
  • 16 port POE 802.3af/at support, 30W max earch port
  • 2 port SFP gigabit
  • 48-57VDC redundant power input
  • Operating temperature -40º to 75ºC
  • IP40 aluminum housing
  • Supports Air discharge: ±12kV
  • Contact discharge: ±8kV
  • Free Fall, Shock and Vibration Stability
  • DIN-rail hardware design

Switch POE công nghiệp G-IESR018FP được Công Ty TNHH Viễn Thông Thiên Tân nhập khẩu và phân phối độc quyền tại thị trường Việt Nam.

Mô tả

G-IESR018FP là switch 16 port POE, 2 SFP được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp cho môi trường khắc nghiệt. Tính năng POE giúp chuyển đổi nguồn cho camera POE, điện thoại VoIP, AP không dây và các thiết bị hỗ trợ POE khác. Switch công nghiệp GNETCOM được thiết kế lớp vỏ nhôm chắc chắn tiêu chuẩn IP40, hệ thống điện dự phòng có cùng khả năng hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng. Công cụ hỗ trợ thiết kế DIN-rail có thể dễ dàng lắp đặt trên đường ray DIN - thường được sử dụng trong tủ điện công nghiệp.

1

Các tính năng chính của switch POE công nghiệp GNETCOM G-IESR018FP:

  • 16 cổng POE 10/100Mbps
  • 2 cổng SFP 1.25G
  • kết nối tới các thiết bị như máy tính, switch, server ...
  • Cấp nguồn cho thiết bị hỗ trợ POE mà không cần cài đặt nguồn
  • Tiêu chuẩn IP40, thiết kế nguồn kép hoạt động trên phạm vi điện áp 48-56V
  • Phạm vi nhiệt độ rộng: -40°C đến 80°C
  • Bảo vệ thiết bị tốt cho các biến đổi điện
  • Hiệu suất cao, ổn định.
  • Dễ dàng cài đặt và bảo trì

2

Ứng dụng của switch poe công nghiệp G-IESR018FP

  • Hệ thống giám sát
  • Công nghiệp tự động hóa
  • Mạng không dây ngoài trời
  • Hệ thống giao thông
  • Thành phố thông minh

G-IESR018FP là lựa chọn hoàn hảo cho bất kỳ hệ thống mạng nào yêu cầu hiệu suất ethernet cao và đáng tin cậy. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt hay những nơi có phạm vi nhiệt độ rộng.

Video giới thiệu Switch POE công nghiệp G-IESR018FP 16 cổng 10/100Mbps + 2 SFP 1.25G GNETCOM

Thông tin đặt hàng sản phẩm:

G-IESR018FP

Bộ chuyển mạch PoE công nghiệp 16 cổng 10/100Base-TX + 2 cổng SFP

 

Tư vấn, Hỗ trợ: 0869.192.122

Thiên Tân Telecom – pháp viễn thông chuyên nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Số hiệu mẫu

G-IESR018FP

Cổng 10/100-TX

16 cổng RJ-45 tự động MDI / MDI-X

Thông số kỹ thuật PoE

Tiêu chuẩn PoE: IEEE802.3af/ IEEE802.3at

Cổng PoE: Hỗ trợ 1-16 cổng PoE

Công suất đầu ra:

Tối đa 15,4 watt (IEEE 802.3af)

Tối đa 30 watt (IEEE 802.3at)

Cổng PoE Tự động phát hiện các thiết bị IEEE 802.3 af/at

Điện áp đầu ra: DC48V

Phân công chân nguồn: 1/2+; 3/6-

Loại nguồn: Nhịp cuối (Tùy chọn nhịp giữa)

 

Thông số kỹ thuật hiệu suất

Băng thông: 14,8Gbps
Bộ nhớ đệm gói: 4Mbit
Bảng địa chỉ MAC: 16K

Cài đặt

Thanh ray DIN

Kiểm soát lưu lượng

Áp suất ngược cho bán song công, khung tạm dừng IEEE 802.3x cho toàn song công

Bao vây

Vỏ nhôm IP40

 

Đèn báo LED

Sức mạnh: Đỏ

Ethernet: Màu vàng

POE: Xanh lá cây

Đầu vào nguồn điện

Nguồn điện dự phòng 48 đến 57V DC

Bảo vệ chống sét lan truyền

CM±4KV, DM±2KV

 

Giao thức mạng

IEEE802.3 10BASE-T

IEEE802.3i 10Base-T

IEEE802.3u;100Base-TX

IEEE802.3z 1000Base-X

Chuẩn IEEE802.3x

IEEE802.3af/at

Cáp mạng

10BASE-T: Cat3,4,5 UTP(≤100 mét)    

100BASE-TX: Cat5 hoặc UTP mới hơn (≤10 mét)

 

 

Tiêu chuẩn công nghiệp

FCC Phần 15 Phần B Loại A,EN 55032 Loại A

IEC(EN)61000-4-2(ESD): ±8Kv phóng điện tiếp xúc,±12kV phóng điện qua không khí

IEC(EN)61000-4-3(RS): 10V/m(80~1000MHz)

IEC 61000-4-4 (EFT), Dây nguồn ±4kV cáp dữ liệu: ±2kV

IEC 61000-4-5 (Surge), Cổng Ethernet ±4kV CM//±2kV DM

IEC(EN)61000-4-6(Dẫn RF): 3V(10kHz~150kHz),10V(150kHz~80MHz)

IEC(EN)61000-4-16(dẫn điện chung): 30V liên tục 300V,1s

Tiêu chuẩn IEC61000-4-8

Sốc: IEC 60068-2-27

Rơi tự do: IEC 60068-2-32

Độ rung: IEC 60068-2-6

MTBF

300.000 giờ

Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)

150 x 126 x 53mm

Cân nặng

Trọng lượng sản phẩm: 1KGS

Môi trường làm việc

 

Nhiệt độ làm việc: -40~75℃; 

Nhiệt độ lưu trữ: -40~80℃

Độ ẩm tương đối: 5%~95% (không ngưng tụ)

Back to Top