Mô tả
G-HD104VW-V2 được thiết kế 1 cổng HDMI in và 4 cổng HDMI out. Với bộ chíp xử lý mạnh mẽ thiết bị có thể phát lại cùng một khung hình trên mỗi màn hình được ghép như một bộ chia HDMI 1 ra 4 vừa có sức mạnh của một thiết bị video wall controller 2x2 với hình ảnh không bị xé hình hoặc trễ hình trong quá trình xem, mang lại trải nghiệm xem mượt mà.

Màn hình ghép 2x2 GNETCOM 4K60Hz hỗ trợ chế độ xoay hình ảnh 180 độ thực tế
Thông thường, cạnh dưới của màn hình dày hơn cạnh trên. Khi màn hình được lắp ngược, bộ điều khiển màn hình ghép này cho phép xoay nội dung 180°, giúp giảm đáng kể khoảng hở giữa các cạnh của màn hình LCD và hiện tượng méo hình do các đường nối quá cỡ.
Lưu ý: Tính năng chỉ khả dụng khi sử dụng chế độ hiển thị 2x2.

Màn hình ghép 2x2 hỗ trợ nhiều chế độ hiển thị cho nhiều dự án khác nhau
Với 8 chế độ hiển thị có thể điều chỉnh của thiết bị ghép màn GNETCOM cho phép bạn tự do điều chỉnh theo mô hình 2x2, 1x1, 1x2, 1x3, 1x4, 2x1, 3x1 và 4x1 thông qua điều khiển RS-232/Dip switch, cho phép bạn tùy chỉnh chế độ hiển thị của video wall phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Giao diện các cổng kết nối của thiết bị 2x2 video wall controller GNETCOM:

Tư vấn, Hỗ trợ: 0869.192.122
Thiên Tân Telecom – pháp Viễn Thông chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
|
HDMI Input |
1x HDMI |
|
HDMI Output |
4x HDMI |
|
Compatibility |
HDMI 2.0, HDCP 1.4 /HDCP 2.0 |
|
Resolutions |
Input: 4096x2160@24/25/30/50/60Hz, 3840x2160@24/25/30/50/60Hz, 3440x1440@60Hz,2560x1600@60Hz, 2560x1440@60Hz,2560x1080@60Hz, 1920x1200@60Hz Output: When the mode is 000/001/010, the maximum output is 1080P@30Hz; other modes have a maximum output of 1080P@60Hz. |
|
3.5mm Output |
LPCM 2.0 |
|
HDMI Output |
Dolby Digital 5.1CH /DTS 5.1CH/LPCM 2.0 |
|
Mode |
1x2/1x3/1x4/2x2 |
|
Splice Settings |
DIP Switch |
|
RS-232 (GND/ RxD/TxD) |
Default baud rate: 9600 Only when the dip switch is set to ’111 ’ can the splicing mode be switched by RS-232 instruction |
|
Power Supply |
DC12V/2A |
|
Power Consumption |
<8W |
|
Working temperature |
-20℃~60℃ |
|
Storage temperature |
-30℃~70℃ |
|
Humidity |
0~90%RH(No condensation) |
|
Housing |
Iron |
|
Weight |
509g |
|
Color |
Black |
|
Dimensions |
148.5(L)*103.0(W)*25.0(H)mm |
|
Protection |
ESD protection 1a Contact discharge level 2 (±4KV) 1b Air discharge level 3 (±8KV) Implementation of the standard: IEC61000-4-2 Lightning protection, Surge protection |




